Động từ là từ diễn tả một hành động, một sự việc xảy ra hoặc một trạng thái tồn tại. Mọi câu hoàn chỉnh đều cần ít nhất một động từ, vì thế đây là từ loại duy nhất bạn không thể né tránh khi viết. Bài viết này điểm qua các loại động từ chính, những quy tắc khiến người học vấp ngã nhiều nhất và các động từ bất quy tắc nên thuộc trước tiên.

Động từ mô tả điều mà chủ ngữ của câu đang làm, đang trải qua hoặc đang tồn tại. Nó có thể diễn tả một hành động thể chất (run, eat, build), một hành động trí óc (think, believe, consider) hoặc một trạng thái tồn tại (be, seem, become).
Thiếu động từ, một nhóm từ chỉ là mảnh câu rời rạc chứ không phải câu hoàn chỉnh. Ngay cả câu mệnh lệnh, vốn lược bỏ chủ ngữ, vẫn cần có động từ: "Sit!" hay "Listen!"
Động từ được chia thành nhiều nhóm có phần chồng lấn nhau. Một động từ có thể thuộc nhiều loại, tùy vào cách nó được dùng.
Diễn tả một hoạt động thể chất hoặc trí óc diễn ra trực tiếp.
Diễn tả một trạng thái, cảm xúc hay tình trạng thay vì một hành động. Thường không dùng ở các thì tiếp diễn.
Đi kèm động từ chính để tạo các thì phức tạp, các thức hoặc để đặt câu hỏi.
Một dạng trợ động từ đặc biệt, diễn tả khả năng, sự có thể, sự cho phép hoặc nghĩa vụ.
Nối chủ ngữ với từ mô tả hoặc gọi tên lại chủ ngữ, thay vì thể hiện một hành động.
Kết hợp một động từ với giới từ hoặc trạng từ để tạo ra nghĩa hoàn toàn mới. Chỉ phần động từ được chia.
Sự phân biệt này quyết định việc một động từ có cần tân ngữ để trọn nghĩa hay không, và đây là một trong những điểm gây nhầm lẫn phổ biến nhất.
| Loại | Có cần tân ngữ? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngoại động từ | Có, một tân ngữ trực tiếp | She baked a cake. |
| Nội động từ | Không | The baby slept. |
| Động từ hai tân ngữ | Có, cả trực tiếp lẫn gián tiếp | She baked him a cake. |
Động từ có quy tắc tạo dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ bằng cách thêm -ed vào từ gốc: walk → walked. Động từ bất quy tắc không theo khuôn mẫu này, nên phải học thuộc từng dạng riêng.
| Dạng nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| be | was / were | been |
| go | went | gone |
| have | had | had |
| do | did | done |
| see | saw | seen |
| take | took | taken |
| make | made | made |
| get | got | gotten / got |
| know | knew | known |
| think | thought | thought |
| come | came | come |
| give | gave | given |
| find | found | found |
| write | wrote | written |
| speak | spoke | spoken |
Cả gerund lẫn infinitive đều biến động từ thành danh từ, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau. Gerund thêm -ing vào động từ ("Swimming is fun"). Infinitive thêm to trước dạng gốc ("To swim is fun").
| Trường hợp dùng | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tân ngữ của giới từ | Chỉ dùng gerund | "I'm interested in learning." |
| Sau các động từ như want, decide, hope | Chỉ dùng infinitive | "I want to leave." |
| Sau các động từ như enjoy, avoid, finish | Chỉ dùng gerund | "I enjoy reading." |
| Nhận định chung hoặc trừu tượng | Infinitive | "To exercise is important." |
| Hành động cụ thể hoặc đã hoàn tất | Gerund | "I liked exercising this morning." |
Tiếng Anh có 12 thì chính, được tạo từ bốn cấu trúc (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn) trên ba mốc thời gian (quá khứ, hiện tại, tương lai).
| Mốc thời gian | Đơn | Tiếp diễn | Hoàn thành | Hoàn thành tiếp diễn |
|---|---|---|---|---|
| Hiện tại | I walk | I am walking | I have walked | I have been walking |
| Quá khứ | I walked | I was walking | I had walked | I had been walking |
| Tương lai | I will walk | I will be walking | I will have walked | I will have been walking |
Mỗi thì đều có quy tắc sử dụng riêng. Để xem phân tích đầy đủ từng thì kèm ví dụ chi tiết, hãy ghé bài hướng dẫn Các thì của động từ của chúng tôi.
Ở thể chủ động, chủ ngữ thực hiện hành động: "The chef cooked the meal." Ở thể bị động, chủ ngữ lại là bên nhận hành động, được tạo bằng dạng chia của be cộng với quá khứ phân từ: "The meal was cooked by the chef."
Thể chủ động thường rõ ràng và trực tiếp hơn, nên hầu hết các cẩm nang văn phong đều khuyên dùng trong văn viết hằng ngày. Thể bị động hữu ích khi người thực hiện hành động không rõ hoặc không quan trọng: "The window was broken."
Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ về số. Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít; chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều.
Điều này trở nên rắc rối hơn với danh từ tập hợp và chủ ngữ ghép, khi dạng động từ đúng không phải lúc nào cũng dễ nhận ra ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Nếu chưa chắc một từ có phải là động từ hay không, hãy thử hai cách kiểm tra nhanh sau:
Một số từ phổ biến nhất trong tiếng Anh thay đổi vai trò tùy theo câu.
| Từ | Giải đáp |
|---|---|
| to | Thường là giới từ hoặc dấu hiệu đứng trước động từ nguyên mẫu ("to run"), bản thân nó không phải động từ. |
| being | Có thể là một dạng động từ ("She is being kind") hoặc danh từ/gerund ("Being on time matters"). |
| have | Là động từ chính chỉ sự sở hữu ("I have a car") hoặc trợ động từ để tạo thì ("I have finished"). |
| well | Hầu như không bao giờ là động từ. Thường là trạng từ ("sings well") hoặc tính từ ("feeling well"). |
| like | Có thể là động từ ("I like coffee"), giới từ ("like the wind") hoặc liên từ ("like I said"). |
Quy tắc chia động từ thì dễ học thuộc nhưng khó áp dụng tức thì, nhất là với động từ bất quy tắc và những thì hóc búa như hiện tại hoàn thành. Learna AI lắng nghe khi bạn nói, sửa lỗi chia động từ theo thời gian thực và giải thích vì sao cách sửa đó đúng, thay vì chỉ báo là sai. Người học luyện tập cùng Learna cho biết độ chính xác về thì cải thiện 94% sau khi luyện hội thoại đều đặn, bởi nghe đúng dạng động từ trong ngữ cảnh giúp hình thành thói quen nhanh hơn nhiều so với học thuộc bảng biểu.
Áp dụng kiến thức ngữ pháp vào thực tế với các lộ trình học của Learna:
Động từ là từ diễn tả một hành động, một sự việc xảy ra hoặc một trạng thái tồn tại. Mọi câu hoàn chỉnh đều cần ít nhất một động từ.
Các loại chính gồm động từ hành động (dynamic), động từ trạng thái, trợ động từ, động từ khuyết thiếu, động từ nối và cụm động từ.
Ngoại động từ cần một tân ngữ trực tiếp để trọn nghĩa, chẳng hạn "read a book". Nội động từ đã đủ nghĩa mà không cần tân ngữ, chẳng hạn "she laughed".
Động từ bất quy tắc không tạo dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ bằng cách thêm -ed. Các dạng của chúng phải được học thuộc riêng, ví dụ go, went, gone.
Gerund thêm -ing vào động từ và luôn đóng vai trò danh từ, ví dụ swimming. Infinitive thêm to trước dạng gốc, ví dụ to swim. Một số động từ chỉ đi kèm với dạng này hoặc dạng kia.
Trợ động từ đi cùng động từ chính để thể hiện thì, đặt câu hỏi hoặc tạo câu phủ định. Những trợ động từ chính là be, have và do.
Ở thể chủ động, chủ ngữ thực hiện hành động ("She wrote the report"). Ở thể bị động, chủ ngữ nhận hành động ("The report was written by her").
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ nghĩa là động từ phải khớp với chủ ngữ về số: chủ ngữ số ít đi với động từ số ít, chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều.
Có, nhưng vai trò của nó thay đổi. Nó có thể là động từ chính chỉ sự sở hữu, hoặc trợ động từ giúp tạo thì, chẳng hạn thì hiện tại hoàn thành.
Có. Learna sửa lỗi động từ bất quy tắc ngay khi bạn nói, giúp bạn ghi nhớ dạng đúng qua hội thoại thực tế thay vì học thuộc danh sách.
Có. Thay vì chỉ đánh dấu lỗi, Learna giải thích lý do đằng sau thì đúng, giúp bạn nhớ quy tắc chứ không chỉ nhớ cách sửa.