Mọi câu bạn nói hay viết đều được tạo nên từ một số nhóm từ nhất định, gọi là từ loại. Biết mỗi từ đảm nhiệm vai trò gì — gọi tên sự vật, miêu tả hay kết nối các ý — là cách nhanh nhất để hiểu câu tiếng Anh thực sự hoạt động thế nào, và để tự phát hiện lỗi trước khi mắc phải.
Từ loại (còn gọi là lớp từ) cho biết chức năng mà một từ đảm nhiệm trong câu, chứ không chỉ nghĩa của nó. Cùng một từ có thể chuyển sang nhóm khác tùy cách dùng: "run" là động từ trong "I run every morning" nhưng lại là danh từ trong "I went for a run." Phần lớn sách ngữ pháp truyền thống chia từ tiếng Anh thành 8 từ loại cơ bản, còn ngữ pháp hiện đại thường thêm từ loại thứ 9: mạo từ và từ hạn định. Hiểu các nhóm này giúp bạn nhiều hơn là vượt qua bài kiểm tra ngữ pháp; đó là nền tảng để dựng câu dài hơn, dùng đúng trật tự từ và học từ vựng mới nhanh hơn, bởi mỗi từ mới bạn học đều thuộc về một trong những vai trò này. Hãy bắt đầu với những điều căn bản trên trang Học tiếng Anh, rồi dùng các nhóm bên dưới để tìm hiểu sâu hơn về bất kỳ từ loại nào bạn muốn thành thạo.
Danh từ gọi tên một người, nơi chốn, sự vật hay ý tưởng. Danh từ có thể là danh từ chung (city), danh từ riêng (Paris), cụ thể (table) hoặc trừu tượng (freedom), và có thể làm chủ ngữ hay tân ngữ trong câu.
Bài viết Danh từ trình bày chi tiết từng loại, từ danh từ đếm được và không đếm được đến danh từ tập thể và danh từ sở hữu.
Khám phá danh từĐại từ thay thế cho danh từ để bạn không phải nhắc lại nó liên tục. Đại từ tiếng Anh đổi hình thức tùy theo vai trò: chủ ngữ (she), tân ngữ (her) hay sở hữu (hers).
Bài viết Đại từ phân tích đại từ nhân xưng, sở hữu, chỉ định và quan hệ, cùng cách dùng chúng khớp đúng với danh từ.
Khám phá đại từĐộng từ diễn tả một hành động (jump), một sự việc xảy ra (become) hoặc một trạng thái tồn tại (exist). Mọi câu hoàn chỉnh đều cần ít nhất một động từ. Động từ còn mang thông tin về thời, nên cùng một động từ sẽ có hình thức khác nhau tùy thời điểm hành động diễn ra.
Bài viết Động từ bao gồm động từ có quy tắc và bất quy tắc, động từ khiếm khuyết và các cụm động từ như give up hay look forward to.
Khám phá động từTính từ miêu tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ hay đại từ. Nó có thể đứng ngay trước danh từ (a red car) hoặc sau một động từ nối như to be (the car is red).
Bài viết Tính từ đi sâu vào so sánh hơn, so sánh nhất và trật tự đúng khi dùng nhiều tính từ liền nhau.
Khám phá tính từTrạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, thường trả lời câu hỏi thế nào, khi nào, ở đâu hay ở mức độ nào. Nhiều trạng từ kết thúc bằng -ly, nhưng cũng rất nhiều thì không (soon, often, well).
Bài viết Trạng từ trình bày trạng từ chỉ cách thức, mức độ, tần suất và vị trí đặt chúng để câu nghe tự nhiên.
Khám phá trạng từGiới từ thể hiện mối quan hệ giữa các từ khác trong câu, thường là thời gian, địa điểm hoặc hướng. Chỉ một giới từ cũng có thể làm nghĩa thay đổi hoàn toàn tùy ngữ cảnh (in January, in trouble, in reply).
Bài viết Giới từ liệt kê những giới từ thông dụng nhất và các cụm cố định khiến người học dễ sai nhất.
Khám phá giới từLiên từ nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề. Liên từ kết hợp (and, but, or) nối các ý ngang hàng; liên từ phụ thuộc (because, although) mở đầu một mệnh đề phụ; liên từ tương quan (either/or, neither/nor) luôn đi theo cặp.
Bài viết Liên từ phân tích cả ba loại kèm ví dụ dựng câu.
Khám phá liên từThán từ biểu đạt cảm xúc bất chợt, phản ứng hoặc sự nhấn mạnh. Nó độc lập về ngữ pháp, nghĩa là bạn có thể bỏ đi mà câu vẫn có nghĩa.
Bài viết Thán từ giới thiệu các nhóm khác nhau, từ lời chào đến phản ứng và những từ đệm như um hay well.
Khám phá thán từNgữ pháp truyền thống xếp mạo từ và từ hạn định vào nhóm tính từ, nhưng phần lớn sách ngữ pháp hiện đại coi chúng là một nhóm riêng vì chúng đảm nhiệm vai trò rất cụ thể: chỉ ra bạn đang nói tới danh từ nào, hoặc có bao nhiêu.
Bài viết Mạo từ & từ hạn định chỉ rõ khi nào dùng từ nào và những ngoại lệ khiến người học bối rối nhất.
Khám phá mạo từ & từ hạn địnhKhi chưa chắc một từ thuộc nhóm nào, hãy thử nhanh vài phép kiểm tra sau:
Rất nhiều từ tiếng Anh chuyển hẳn sang từ loại khác tùy cách dùng. Đây là một trong những phần gây bối rối, nhưng cũng thật sự thú vị, của ngữ pháp tiếng Anh.
| Từ | Cách hoạt động trong các ngữ cảnh khác nhau |
|---|---|
| Work |
"I went to work." (Danh từ) "I work in marketing." (Động từ) |
| Well |
"She sings very well." (Trạng từ) "They're finally well." (Tính từ) "He fell into the well." (Danh từ) |
| Like |
"I like coffee." (Động từ) "She runs like the wind." (Giới từ) "Do it like I said." (Liên từ) |
| Fast |
"He's a fast runner." (Tính từ) "She runs fast." (Trạng từ) |
Học thuộc tám nhóm là một chuyện; nhận ra chúng trong hội thoại thật, diễn ra rất nhanh, lại là chuyện khác. Learna AI sửa lỗi từ loại ngay khi bạn nói, giải thích vì sao một từ không phù hợp thay vì chỉ đánh dấu là sai. Người học luyện tập cùng Learna cho biết khả năng ghi nhớ từ vựng tăng 72%, vì thấy được vai trò ngữ pháp của một từ trong ngữ cảnh khiến việc ghi nhớ và dùng lại đúng cách dễ hơn nhiều.
Đưa kiến thức ngữ pháp vào thực hành với các lộ trình học của Learna:
8 từ loại truyền thống gồm danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ và thán từ.
Ngữ pháp truyền thống công nhận 8 từ loại. Nhiều sách ngữ pháp hiện đại thêm từ loại thứ 9 là mạo từ và từ hạn định, vì chúng hoạt động khác với tính từ. Các con số 10 hay 12 thường đến từ việc chia nhỏ hơn những nhóm có sẵn (chẳng hạn tách mạo từ khỏi các từ hạn định khác, hoặc liệt kê riêng danh động từ và phân từ), chứ không phải thêm lớp từ hoàn toàn mới.
Động từ thường được xem là quan trọng nhất, vì mọi câu hoàn chỉnh đều cần ít nhất một động từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái.
Câu hỏi này thường nói về chức năng của câu chứ không phải từ loại: câu trần thuật (statements), câu nghi vấn (questions), câu mệnh lệnh (commands) và câu cảm thán (exclamations).
Có. Nhiều từ tiếng Anh đổi nhóm tùy ngữ cảnh — "run", "well" và "like" đều có thể đảm nhiệm hai hoặc ba từ loại khác nhau.
Đó là cùng một khái niệm với hai tên gọi khác nhau — cả hai đều chỉ nhóm ngữ pháp mà một từ thuộc về, dựa trên chức năng của nó trong câu.
Không có một quy tắc chính thức duy nhất, nhưng nguyên tắc được nhắc đến nhiều nhất là sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: động từ trong câu phải khớp với chủ ngữ về số.
Điều đó tùy hệ thống ngữ pháp. Theo truyền thống, mạo từ được xếp vào tính từ. Phần lớn sách ngữ pháp hiện đại coi chúng là một nhóm riêng, thường gộp cùng từ hạn định.
Hãy thử xem từ đó có thể đứng sau "do" (phép thử động từ) hoặc có thể thay bằng "he/she/it" (phép thử danh từ) không. Nếu cả hai đều không ổn, hãy xét xem nó gọi tên một cái gì (danh từ) hay diễn tả một hành động (động từ).
Phần lớn người học bắt đầu với danh từ và động từ, vì gần như câu nào cũng cần cả hai, rồi mới chuyển sang tính từ, trạng từ và các từ nối như giới từ, liên từ.
Learna AI sửa lỗi từ loại ngay khi bạn nói trong hội thoại thật, giải thích vì sao một từ không phù hợp thay vì chỉ gạch là sai. Cách này giúp bạn nhận diện qua sử dụng, không phải qua thẻ ghi nhớ.
Có. Các nhóm ngữ pháp này áp dụng cho mọi ngôn ngữ mà Learna hỗ trợ, gồm cả Học tiếng Tây Ban Nha và Học tiếng Pháp, giúp bạn so sánh cách mỗi ngôn ngữ xử lý danh từ, động từ và những từ loại còn lại.
Có. Learna nghe khi bạn nói và báo lỗi ngay lập tức, chẳng hạn dùng sai tính từ hay đại từ không khớp, để bạn sửa trước khi nó thành thói quen.