logo

Learna

BlogFAQ
NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Từ loại: Đại từ

Đại từ là từ đứng thay cho danh từ để bạn không phải lặp lại danh từ đó. Những từ như he, she, it, they và mine giúp bạn viết và nói mà không nghe như một chiếc đĩa hát bị kẹt. Bài viết này trình bày các loại đại từ chính, những lỗi khiến cả người nói tự tin cũng vấp phải, và cách nhận diện một đại từ ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Đại từ là gì?

Đại từ thay thế cho một danh từ khi người đọc hoặc người nghe đã biết bạn đang nói đến ai hay cái gì. Thay vì lặp đi lặp lại một cái tên, bạn chỉ cần thay nó bằng đại từ:

"Sarah loves fashion. She wants to study it in college."

Danh từ mà đại từ thay thế được gọi là tiền ngữ (antecedent). Trong ví dụ trên, Sarah là tiền ngữ của she. Hầu hết đại từ cần một tiền ngữ rõ ràng để người đọc biết chính xác đang nói về ai hay cái gì; một số ít, như I hay you, không cần vì ngữ cảnh đã quá rõ.

Các loại đại từ chính

Đại từ được chia thành nhiều nhóm, và biết mình đang dùng nhóm nào sẽ quyết định hình thức, cách (case) và vị trí của nó trong câu.

Đại từ nhân xưng Người & Vật

Thay thế cho người hoặc vật cụ thể và đổi dạng tùy theo việc chúng thực hiện hay nhận hành động.

Chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they
Tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them
Đại từ sở hữu Sở hữu

Thể hiện quyền sở hữu mà không cần danh từ đi sau. Chúng không bao giờ mang dấu lược.

Ví dụ: mine, yours, his, hers, ours, theirs.
Đại từ phản thân Tự tác động

Quy chiếu ngược về chủ ngữ khi chủ ngữ tác động lên chính mình.

Ví dụ: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves.
Đại từ quan hệ Nối mệnh đề

Nối một mệnh đề với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ví dụ: who, whom, whose, which, that.
Đại từ chỉ định Chỉ trỏ

Chỉ ra một đối tượng cụ thể, ở gần hoặc ở xa.

Ví dụ: this, these (gần), that, those (xa).
Đại từ bất định Chung chung

Nói đến một người hoặc vật mà không nêu tên cụ thể.

Ví dụ: someone, anybody, everyone, none, both, several.
Đại từ nghi vấn Câu hỏi

Dùng để đặt câu hỏi.

Ví dụ: who, whom, whose, what, which.
Đại từ tương hỗ Qua lại

Diễn tả mối quan hệ qua lại giữa hai người trở lên.

Ví dụ: each other, one another.

Những cặp đại từ dễ nhầm lẫn

Ba cặp dưới đây gây nhầm lẫn nhiều hơn bất kỳ phần nào khác trong ngữ pháp đại từ, và mỗi cặp đều có một cách kiểm tra rất đơn giản.

Who và Whom?

Dùng who khi nó là chủ ngữ của động từ, và whom khi nó là tân ngữ của động từ hoặc giới từ.

Câu hỏi Cách kiểm tra Dạng đúng
___ called you? He called you. Who called you?
To ___ did you send it? You sent it to him. To whom did you send it?
Mẹo nhanh Nếu có thể thay từ đó bằng he/she/they, hãy dùng who. Nếu hợp với him/her/them, hãy dùng whom.

Who's và Whose?

Who's là dạng rút gọn của "who is" hoặc "who has". Whose thể hiện sự sở hữu.

  • "Who's coming to the party?" (Who is coming)
  • "Whose jacket is this?" (sở hữu)
Quy tắc Nếu có thể mở rộng thành "who is" hoặc "who has" mà câu vẫn hợp nghĩa, hãy dùng who's. Nếu không, hãy dùng whose.

Your và You're?

Your thể hiện sự sở hữu. You're là dạng rút gọn của "you are".

  • "Is this your book?" (sở hữu)
  • "You're going to love this." (you are)

Tổng quan các dạng của đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng đổi dạng tùy theo vai trò của chúng trong câu.

Chủ ngữ Tân ngữ Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu Phản thân
Imemyminemyself
youyouyouryoursyourself
hehimhishishimself
sheherherhersherself
itititsitsitself
weusouroursourselves
theythemtheirtheirsthemselves

Đại từ trong câu: sự hòa hợp & chức năng

Đại từ phải hòa hợp với tiền ngữ của nó về số (số ít hay số nhiều) và, khi cần, về giống.

  • "Maria forgot her jacket." (số ít, giống cái)
  • "The students finished their exam." (số nhiều)

Đại từ có thể đảm nhận những vai trò giống như danh từ trong câu: chủ ngữ ("They left early."), tân ngữ ("I saw them.") hoặc sở hữu ("That's theirs.").

Đúng "They invited my sister and me."
Sai "They invited my sister and I."
Quy tắc I không bao giờ có thể làm tân ngữ của động từ hay giới từ.

Các từ như my, your, his, her, its, our, và their đóng vai trò tính từ sở hữu khi đứng ngay trước một danh từ ("my car"), thay vì thay thế hoàn toàn cho danh từ đó.

Làm sao nhận biết một đại từ?

Nếu bạn không chắc một từ có phải là đại từ hay không, hãy kiểm tra những dấu hiệu sau:

  • Nó có đứng thay cho một danh từ đã được nhắc đến không? Đó chính là tiền ngữ của nó.
  • Nó có thể tự đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ không? Khác với danh từ, đại từ thường không cần mạo từ đứng trước.
  • Nó có đổi dạng theo cách (case) không? I thành me, he thành him, v.v.
  • Nó có nằm trong nhóm đại từ khép kín không? Khác với danh từ, tiếng Anh hiếm khi tạo ra đại từ mới, nên nếu từ đó không có trong các danh sách quen thuộc (nhân xưng, quan hệ, chỉ định, v.v.), rất có thể nó thuộc từ loại khác.

___ có phải là đại từ không? Giải đáp nhanh

Một số từ thực sự có thể đóng nhiều vai trò từ loại khác nhau tùy theo câu.

Từ Giải đáp
that Thường là đại từ ("I like that"), nhưng cũng có thể là liên từ ("I know that you left") hoặc từ hạn định ("that book").
this Thường là đại từ ("This is mine") hoặc từ hạn định ("this book"), tùy vào việc có danh từ theo sau hay không.
which Là đại từ quan hệ hoặc nghi vấn ("Which do you want?"), hoặc từ hạn định khi có danh từ theo sau ("Which book?").
it Gần như luôn là đại từ, đứng thay cho một vật, một ý tưởng, thậm chí cả thời tiết ("It's raining").
whose Là đại từ sở hữu dùng để hỏi về quyền sở hữu, khác với who's — dạng rút gọn của "who is."

Learna AI dạy đại từ như thế nào?

Quy tắc về đại từ nhìn trên giấy thì đơn giản, nhưng sự hòa hợp, cách và những dạng rút gọn như who's/whose lại nằm trong số các lỗi phổ biến nhất mà người học mắc phải khi trò chuyện thực tế. Learna AI phát hiện những lỗi này ngay khi bạn nói và giải thích lý do đằng sau phần sửa lỗi, chứ không chỉ đánh dấu cái sai. Những người luyện tập cùng Learna cho biết lỗi hòa hợp đại từ giảm 89% sau khi luyện tập đều đặn, vì nghe phần chỉnh sửa ngay trong ngữ cảnh giúp ghi nhớ quy tắc lâu hơn.

Khám phá thêm

Đưa kiến thức ngữ pháp của bạn vào thực hành với các lộ trình học của Learna:

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Đại từ là gì?

Đại từ là từ thay thế cho danh từ khi người đọc hoặc người nghe đã biết đang nói đến ai hay cái gì, chẳng hạn như he, she, it hay they.

Có những loại đại từ chính nào?

Các loại chính gồm đại từ nhân xưng, sở hữu, phản thân, quan hệ, chỉ định, bất định, nghi vấn và tương hỗ.

Who và whom khác nhau như thế nào?

Who được dùng khi nó là chủ ngữ của động từ, còn whom được dùng khi nó là tân ngữ của động từ hoặc giới từ. Nếu có thể thay bằng "he", hãy dùng who; nếu "him" phù hợp, hãy dùng whom.

Who's và whose khác nhau như thế nào?

Who's là dạng rút gọn của "who is" hoặc "who has." Whose thể hiện sự sở hữu. Nếu "who is" hợp với câu, hãy dùng who's.

Tiền ngữ (antecedent) là gì?

Tiền ngữ là danh từ, cụm từ hoặc mệnh đề mà đại từ thay thế. Nó thường xuất hiện trước đó trong câu hoặc đoạn văn.

Đại từ sở hữu có dùng dấu lược không?

Không. Những từ như yours, his, hers, ours và theirs không bao giờ mang dấu lược.

Đại từ phản thân dùng để làm gì?

Đại từ phản thân, như myself hay themselves, cho thấy chủ ngữ của câu cũng chính là tân ngữ, nghĩa là hành động phản hồi lại chính người thực hiện.

Có bao nhiêu loại đại từ?

Hầu hết các sách ngữ pháp công nhận 8 loại chính. Một số tài liệu liệt kê nhiều hơn khi tách đại từ chủ ngữ và tân ngữ thành các nhóm riêng, hoặc ít hơn khi gộp những loại tương tự lại với nhau.

"That" có phải là đại từ không?

Có thể. "That" đóng vai trò đại từ khi đứng một mình ("I like that"), nhưng lại là liên từ hoặc từ hạn định trong những ngữ cảnh khác

"Your" và "you're" khác nhau như thế nào?

"Your" thể hiện sự sở hữu ("your book"). "You're" là dạng rút gọn của "you are" ("you're welcome"). Dù nghe giống nhau, chúng không thể dùng thay cho nhau.

Learna có sửa các lỗi đại từ như who/whom ngay khi tôi đang nói không?

Có. Learna AI lắng nghe theo thời gian thực và chỉ ra những lỗi như nhầm lẫn giữa who và whom, rồi giải thích từ nào phù hợp và vì sao.

Learna có giúp tôi dùng đại từ nghe tự nhiên chứ không chỉ đúng về mặt kỹ thuật không?

Có. Ngoài việc sửa lỗi, Learna còn làm mẫu cách dùng đại từ tự nhiên trong ngữ cảnh, để lời nói của bạn nghe giống như cách người bản xứ thực sự nói.