logo

Learna

BlogFAQ
NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Từ loại: Tính từ

Tính từ là từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ hay đại từ, cho biết loại nào, bao nhiêu hoặc cái nào. Những từ như big, red, happy và fast đều là tính từ. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vị trí của tính từ trong câu, các quy tắc so sánh khiến nhiều người nhầm lẫn nhất, và cách phân biệt tính từ với trạng từ.

Tính từ là gì?

Tính từ cung cấp thêm thông tin về một danh từ hoặc đại từ. Nó có thể mô tả kích thước, màu sắc, hình dạng, số lượng hoặc tính chất.

"She drives a red car." / "The student is tired."

Vị trí của tính từ trong câu

Tính từ có thể đứng ở hai vị trí khác nhau, và nắm được cả hai sẽ giúp bạn nhận ra chúng ngay cả khi chúng không đứng sát danh từ.

  • Tính từ định ngữ đứng ngay trước danh từ mà chúng mô tả: "The tall building."
  • Tính từ vị ngữ đứng sau một động từ nối như is, seem hay feel, và bổ nghĩa ngược lại cho chủ ngữ: "The building is tall."

Hầu hết tính từ dùng được ở cả hai vị trí, nhưng vẫn có ngoại lệ. Main chỉ dùng được ở vị trí định ngữ ("the main reason", không bao giờ nói "the reason is main"), trong khi asleep chỉ dùng được ở vị trí vị ngữ ("the man is asleep", không bao giờ nói "the asleep man").

Tính từ so sánh hơn & so sánh nhất

Tính từ thay đổi hình thức để diễn tả sự so sánh, và đây chính là nơi phần lớn lỗi thực tế xảy ra.

  • Dạng gốc: mô tả một sự vật độc lập (tall, happy, expensive).
  • So sánh hơn: so sánh hai đối tượng (taller, happier, more expensive).
  • So sánh nhất: so sánh từ ba đối tượng trở lên, thể hiện mức độ cao nhất (tallest, happiest, most expensive).

Quy tắc cấu tạo:

Độ dài tính từ So sánh hơn So sánh nhất
Một âm tiết thêm -er (tall → taller) thêm -est (tall → tallest)
Hai âm tiết kết thúc bằng -y đổi -y thành -ier (happy → happier) đổi -y thành -iest (happy → happiest)
Từ hai âm tiết trở lên (hầu hết các trường hợp còn lại) dùng more (careful → more careful) dùng most (careful → most careful)

Các dạng so sánh hơn và so sánh nhất bất quy tắc không theo quy luật nào và phải học thuộc:

Dạng gốc So sánh hơn So sánh nhất
goodbetterbest
badworseworst
farfarther / furtherfarthest / furthest
littlelessleast
many / muchmoremost
Quy tắc Dạng so sánh nhất hầu như luôn đi kèm mạo từ xác định the, vì nó chỉ đến một đối tượng cụ thể: "She's the tallest player on the team."

Trật tự khi dùng nhiều tính từ

Khi bạn đặt nhiều hơn một tính từ trước một danh từ, người bản ngữ gần như tự động tuân theo một trật tự nhất định, dù không hề biết đến quy tắc:

Quan điểm → Kích thước → Tuổi → Hình dạng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu

"A lovely (quan điểm) small (kích thước) old (tuổi) round (hình dạng) brown (màu sắc) French (nguồn gốc) wooden (chất liệu) table."

Phá vỡ trật tự này, dù mọi từ vẫn đúng ngữ pháp, chính là điều khiến một cụm từ nghe hơi "lấn cấn" với người bản ngữ.

Các loại tính từ

Ngoài tính từ mô tả cơ bản, tiếng Anh còn có một số loại tính từ chuyên biệt đáng để nhận biết.

Tính từ mô tả Tính chất

Mô tả một tính chất hoặc đặc điểm. Đây là nhóm từ chính dùng để tả ngoại hình hay tính cách.

Ví dụ: happy, blue, enormous.
Tính từ chỉ lượng Số lượng

Diễn tả số lượng, con số hoặc mức độ nhiều ít của danh từ.

Ví dụ: many, few, three, several.
Tính từ chỉ định Chỉ trỏ

Chỉ trực tiếp đến một danh từ cụ thể (dùng ngay trước danh từ).

Ví dụ: this, that, these, those.
Tính từ sở hữu Sở hữu

Thể hiện sự sở hữu hoặc mối quan hệ với danh từ.

Ví dụ: my, your, his, her, their.
Tính từ riêng Viết hoa

Được tạo thành từ danh từ riêng và luôn được viết hoa.

Ví dụ: French wine, Shakespearean drama.
Tính từ phân từ Dạng động từ

Trông giống dạng -ing hoặc -ed của động từ nhưng hoạt động hoàn toàn như một tính từ.

Ví dụ: a boring lecture, a confused look.

Tính từ ghép

Tính từ ghép kết hợp hai từ trở lên để đóng vai trò như một từ mô tả duy nhất. Quy tắc dùng dấu gạch nối phụ thuộc vào vị trí:

  • Trước danh từ: dùng dấu gạch nối — "A well-known author."
  • Sau danh từ: thường không dùng gạch nối — "The author is well known."
  • Trạng từ kết thúc bằng -ly + tính từ: không bao giờ dùng gạch nối, bất kể vị trí — "A highly respected official."

Tính từ và trạng từ

Đây là lỗi mà ngay cả những người nói tự tin cũng mắc phải. Tính từ bổ nghĩa cho danh từ và đại từ; trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ và các trạng từ khác. Sự nhầm lẫn thường xuất hiện với động từ nối.

Đúng "I feel bad about what happened." (feel là động từ nối, đi với tính từ mô tả trạng thái của chủ ngữ)
Sai / Dùng nhầm "I feel badly about what happened." (về mặt kỹ thuật, câu này nghĩa là xúc giác của bạn có vấn đề)
Quy tắc Cái bẫy tương tự cũng xảy ra với good/well, smell bad/badly và look good/well. Nếu động từ hướng về trạng thái của chủ ngữ thay vì mô tả một hành động, hãy dùng tính từ.

Làm sao để nhận biết một tính từ?

Nếu bạn chưa chắc một từ có phải tính từ hay không, hãy kiểm tra những dấu hiệu sau:

  • Nó có mô tả một danh từ hoặc đại từ không? Nếu nó trả lời cho câu hỏi loại nào, bao nhiêu hay cái nào, rất có thể đó là tính từ.
  • Nó có đứng sau động từ nối không? Những từ đứng sau is, seem, feel, become và mô tả chủ ngữ chính là tính từ vị ngữ.
  • Nó có thêm được -er/-est hoặc đi cùng more/most không? Hầu hết tính từ thực thụ đều so sánh được theo cách này; động từ và danh từ thì thường không.
  • Phép thử trạng từ có thất bại không? Nếu thay nó bằng một từ đuôi -ly khiến nghĩa của câu quanh danh từ bị hỏng, thì đó là tính từ chứ không phải trạng từ.

___ có phải là tính từ không? Giải đáp nhanh

Một số từ đổi loại tùy theo cách dùng, hoặc chỉ hoạt động ở một vị trí duy nhất.

Từ Giải đáp
main Là tính từ, nhưng chỉ đứng trước danh từ ("the main reason"). Nó không thể đứng sau động từ nối.
asleep Là tính từ, nhưng chỉ đứng sau động từ nối ("The man is asleep"). Nó không thể đứng trước danh từ.
fast Có thể là tính từ ("a fast car") hoặc trạng từ ("she runs fast").
well Thường là trạng từ ("sings well"), nhưng là tính từ khi mang nghĩa "khỏe mạnh" ("I am well").
rich Thường là tính từ ("rich people"), nhưng đóng vai trò danh từ khi chỉ cả một nhóm người ("the rich").

Learna AI dạy tính từ như thế nào?

Trật tự tính từ và cái bẫy tính từ - trạng từ là hai lỗi phổ biến nhất mà người học mắc phải ngay cả ở trình độ cao, bởi chúng hiếm khi làm gián đoạn giao tiếp nhưng vẫn nghe thiếu tự nhiên. Learna AI phát hiện những lỗi này ngay giữa cuộc trò chuyện và giải thích lý do, thay vì chỉ báo lỗi. Người học luyện tập cùng Learna cho biết cấu trúc câu nghe tự nhiên hơn tới 91%, vì nghe đúng trật tự tính từ trong ngữ cảnh giúp hình thành phản xạ nhanh hơn nhiều so với học thuộc quy tắc.

Khám phá thêm

Áp dụng kiến thức ngữ pháp của bạn vào thực tế với các lộ trình học của Learna:

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Tính từ là gì?

Tính từ là từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ hay đại từ, cho biết loại nào, bao nhiêu hoặc cái nào.

Một số ví dụ về tính từ là gì?

Những từ mô tả như beautiful, smooth và heavy đều là tính từ, cùng với các con số dùng để chỉ số lượng, ví dụ twelve eggs.

Tính từ so sánh hơn và so sánh nhất khác nhau thế nào?

Tính từ so sánh hơn dùng để so sánh hai đối tượng, thường thêm -er hoặc more (taller). Tính từ so sánh nhất dùng để so sánh từ ba đối tượng trở lên, thường thêm -est hoặc most (tallest).

Tính từ và trạng từ khác nhau thế nào?

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ và đại từ. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ và các trạng từ khác. Trong "a fast car", fast là tính từ; còn trong "she runs fast", nó là trạng từ.

Tính từ riêng là gì?

Tính từ riêng được tạo thành từ danh từ riêng và luôn được viết hoa, chẳng hạn French trong "French cheese" hay Shakespearean trong "Shakespearean drama".

Có bao nhiêu loại tính từ?

Phần lớn tài liệu ngữ pháp phân biệt khoảng 7 loại chính: tính từ mô tả, chỉ lượng, chỉ định, sở hữu, tính từ riêng, tính từ phân từ và tính từ ghép. Một số nguồn liệt kê nhiều hơn khi chia nhỏ các nhóm này.

Nhiều tính từ được sắp xếp theo thứ tự nào?

Tiếng Anh thường theo trật tự: quan điểm, kích thước, tuổi, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc và chất liệu. Người bản ngữ thường tuân theo trật tự này một cách tự động mà không cần học thuộc quy tắc.

Làm thế nào để nhận biết tính từ trong câu?

Hãy kiểm tra xem từ đó có mô tả danh từ hay đại từ không, có đứng sau động từ nối không, hoặc có thêm được đuôi -er/-est không. Nếu nó trả lời cho câu hỏi "loại nào" hay "bao nhiêu", rất có thể đó là tính từ.

Số đếm có phải là tính từ không?

Có. Những con số dùng để chỉ số lượng, ví dụ three trong "three apples", đóng vai trò là tính từ chỉ lượng.

Learna có nhận ra sự khác biệt giữa tính từ và trạng từ trong hội thoại không?

Có. Learna phát hiện những nhầm lẫn kiểu "feel bad" với "feel badly" và giải thích vì sao động từ nối cần đi với tính từ.

Learna có giúp tôi dùng đúng trật tự tính từ mà không cần học thuộc quy tắc không?

Có. Learna sửa lỗi trật tự tính từ ngay khi bạn nói, giúp bạn thấm dần quy luật qua những lần chỉnh sửa lặp lại một cách tự nhiên.